genus zalophus

genus zalophus

A sea lion from the genus Zalophus rests on a sunny rock.

Định nghĩa

Danh từ: genus zalophus (chi Zalophus) một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ hải cẩu tai (Otariidae). Chi này bao gồm các loài sư tử biển, đặc biệt sư tử biển California.

dụ sử dụng
  • (Chi Zalophus bao gồm sư tử biển California.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài động vật thuộc chi Zalophus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Genus Zalophus thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học để chỉ một nhóm các loài đặc điểm chung, như kích thước lớn, khả năng bơi lội sốngvùng biển ôn đới.
    • The genus Zalophus is closely related to the genus Otaria. (Chi Zalophus quan hệ gần gũi với chi Otaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Zalophus (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Zalophus californianus (danh từ): Loài sư tử biển California, thành viên duy nhất còn tồn tại của chi Zalophus.
Từ đồng nghĩa
  • Sea lion (danh từ): Sư tử biển, nhưng "sea lion" thuật ngữ chung cho nhiều loài, trong khi "genus Zalophus" chỉ một chi cụ thể.
  • Eared seal (danh từ): Hải cẩu tai, họ lớn hơn chứa chi Zalophus.
Các cụm từ liên quan
  • Members of genus Zalophus: Các thành viên của chi Zalophus.
    • Members of genus Zalophus are known for their intelligence. (Các thành viên của chi Zalophus nổi tiếng với trí thông minh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus zalophus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.